khùng khục

khùng khục

Cậu bé khùng khục cười khi xem cuốn truyện tranh.

Định nghĩa

Tính từ (hoặc Trạng từ): - khùng khục từ láy mô phỏng âm thanh trầm, đục, phát ra từ trong cổ họng hoặc từ trong lồng ngực, thường khi ho, khóc, hoặc nói một cách nghẹn ngào, khó khăn. - Từ này cũng có thể miêu tả trạng thái ho hoặc khóc không dứt, kéo dài, phát ra tiếng đều đều nặng nề.

dụ sử dụng
  • (Âm thanh ho trầm đục, kéo dài từ cổ họng.)
  • (Tiếng khóc nghẹn ngào, không thành tiếng rõ ràng.)
  • (Giọng nói khó nghe, phát ra từ cuống họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • khùng khục thường dùng để nhấn mạnh sự dai dẳng, khó chịu của âm thanh, đặc biệt trong ngữ cảnh bệnh tật hoặc cảm xúc mạnh.
    • Cơn ho khùng khục làm cả nhà mất ngủ. (Cơn ho kéo dài, âm thanh nặng nề, gây khó chịu.)
  • khùng khục đôi khi được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự cố gắng, chịu đựng âm thầm.
    • Ông ấy khùng khục vác bao gạo nặng lên xe. (Hành động chịu đựng, phát ra tiếng thở nặng nhọc.)
Biến thể từ gần giống
  • khục (động từ/tính từ): âm thanh trầm đục phát ra từ cổ họng (thường do ho hoặc khạc).
    • Anh ta khục một tiếng rồi khạc đờm. (Phát ra tiếng từ họng.)
  • khùng khục dạng láy âm của "khục", nhấn mạnh tính lặp lại hoặc kéo dài.
Từ đồng nghĩa
  • khò khè: âm thanh khó thở, thường do hen suyễn (gần nghĩa nhưng thiên về hô hấp hơn).
    • bị hen, thở khò khè suốt đêm.
  • khúc khích: tiếng cười nhỏ, khe khẽ (trái nghĩa về sắc thái — "khùng khục" âm thanh nặng nề, "khúc khích" vui vẻ).
  • khục khặc: âm thanh từ họng, nhưng thường dùng cho ho đờm (tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định trực tiếp với "khùng khục", nhưng có thể kết hợp: - Ho khùng khục như ếch: (cách nói dân dã) miêu tả tiếng ho trầm đục, kéo dài, giống tiếng ếch kêu. - Ông lão ho khùng khục như ếch, nghe thương. (Tiếng ho nặng nề, gợi cảm giác già yếu.)